Thứ Hai, ngày 20 tháng 4 năm 2009

Lịch sử âm nhạc

Thời kỳ Trung cổ (từ năm 400 đến 1400)

Trong thời kỳ Trung cổ, xã hội châu Âu gồm có 3 giai cấp, giai cấp cao nhất là tầng lớp vua chúa, quý tộc và địa chủ. Họ sở hữu ruộng đất và được hưởng nhiều đặc quyền. Những huyền thoại về các hiệp sĩ oai hùng cũng xuất phát từ tầng lớp này. Giai cấp thứ hai là giới tăng lữ, gồm các linh mục và tu sĩ thuộc các nhà thờ Công giáo. Tầng lớp thứ ba gồm tất cả những thành phần còn lại: nông dân, dân nghèo thành thị, nông nô ..v.v… Vào thời kỳ này, những trung tâm âm nhạc lớn đều thuộc nhà thờ.

Trong suốt thời kỳ Trung cổ, cho đến năm 1100, dòng nhạc chủ điệu (monophonic: chỉ gồm một bè chính) chiếm ưu thế. Khi cuộc sống được cải thiện và văn minh hơn, người ta bắt đầu chú ý đến con người. Vào cuối thời kỳ Trung cổ, dòng nhạc phức điệu (polyphony: nhiều bè chính diễn tấu cùng lúc) bắt đầu phát triển.

Hai nhạc sĩ nổi tiếng nhất của dòng nhạc phức điệu thời kỳ đầu là Leonin và Perotin thuộc Nhà thờ Đức Bà Paris. Sau đó có thêm nhạc sĩ Guillaume de Machaut.

Âm nhạc nhà thờ

Trong thời kỳ Trung cổ, nhà thờ chiếm vị trí quan trọng trong đời sống. Vì vậy, âm nhạc nhà thờ chiếm địa vị độc tôn từ khoảng năm 350 cho đến năm 1100, hầu hết các bản nhạc đều xuất phát từ các tu viện. Điều này có nghĩa là đa số các nhạc sĩ là các tu sĩ, linh mục thuộc nhà thờ Thiên Chúa giáo. Những tu sĩ này tin rằng tài năng của mình do Thượng đế ban cho, những gì họ sáng tác đều nhằm mục đích tôn vinh Thượng đế. Vì vậy, những tác phẩm thời kỳ này hầu hết đều không ghi tên tác giả.

Âm nhạc nhà thờ gọi là bình ca (plainsong), chỉ gồm một giai điệu chính với lời hát bằng tiếng Latin, không có nhạc cụ đệm. Giai điệu của bình ca đơn giản, dễ hiểu, dễ thuộc. Lời ca thường là một phần của lễ ca (messe) Thiên Chúa giáo La Mã.

Những bài hát còn lưu truyền đến nay được biết dưới tên gọi bài hát Gregorian (Gregorian chant), lấy theo tên của giáo hoàng Gregory đệ nhất (590-604). Ông đã có công tập hợp các bài bình ca theo một trật tự đặc biệt rồi truyền bá khắp châu Âu và đế quốc La Mã.



Đàn Grand Organ

Âm nhạc thế tục

Âm nhạc thế tục thời kỳ này chủ yếu là dân ca, đơn giản hơn âm nhạc nhà thờ, gồm các bài ca, điệu nhạc chủ điệu (monophonic) do những người hát rong trình diễn. Những người hát rong thời Trung cổ được gọi là jongleur (theo tiếng Anh), troubadour hoặc trouvère (theo tiếng Pháp), và minnesinger (theo tiếng Đức).

Những người hát rong lang thang từ tòa thành này đến tòa thành khác, ca hát, kể chuyện và diễn trò. Giống như bình ca, nhạc thế tục cũng rất đơn giản với một giai điệu chính. Tuy nhiên, tiết tấu của chúng nhanh hơn nhạc nhà thờ và không dùng lời ca tiếng Latin. Những người hát rong dần dần tụ họp lại thành các phường, hội, và được xếp vào giới trung lưu trong xã hội.

Những bài hát của người hát rong thường có nhạc cụ dây và trống đệm theo. Cả âm nhạc nhà thờ và âm nhạc thế tục đều sử dụng nhiều loại nhạc cụ khác nhau, ví dụ như đàn dây gồm có lyre, psaltery, fiddle hoặc vielle. Đàn phím thời kỳ này chính là organ. Nhạc cụ gõ gồm có trống và chuông nhỏ.



Đàn vielle.



Đàn psaltery



Đàn Lyre

Nhạc phức điệu

Trước đó, tất cả các bài nhạc chỉ gồm một bè chính và không có bè phụ (monophony). Sau đó, các nhạc sĩ bắt đầu cho nhiều bè diễn tấu cùng lúc, các bè này đều có vai trò quan trọng như nhau. Đó chính là nhạc phức điệu (polyphony).

Nhạc phức điệu mở rộng tư duy của nhạc sĩ, giúp họ sáng tạo tốt hơn. Sumer is icumen in là một tác phẩm được viết khoảng năm 1300, cũng nổi tiếng như bài Row, row your boat.

In ấn các bản nhạc

Trước khi phát minh ra máy in, trong nhà thờ có một đội ngũ tu sĩ chuyên làm nhiệm vụ sao chép lại các bản nhạc. Thỉnh thoảng, người ta trình bày bản nhạc bằng lối viết rất bay bướm, trang trí đẹp mắt.

Khoảng năm 1025, Guido d’Arezzo phát minh ra một hệ thống ký âm sử dụng các dòng và khe nhạc. Cho đến lúc đó, người ta chỉ dùng khuôn nhạc có 2 dòng kẻ. Guido đã mở rộng hệ thống này thành 4 dòng kẻ, và phát minh ra các dòng kẻ phụ ở trên hoặc dưới khuôn nhạc. Ông sử dụng những nốt nhạc hình vuông gọi là neume. Hệ thống này giúp ký âm những nốt vượt ra khỏi phạm vi khuôn nhạc, và được sử dụng cho đến tận ngày nay. Guido cũng là người phát triển hệ thống khóa nhạc, đặt nền tảng cho những khóa nhạc hiện đại: khóa fa, khóa sol v.v…

Một cống hiến quan trọng khác của ông là luận án về nhạc phức điệu. Đây là công trình đầu tiên, mở đường cho các nhạc sĩ Leonin và Perotin về sau.

Các nhạc sĩ tiêu biểu cho thời kỳ Trung cổ:


- Conon de Bethune
- La Comtessa Beatritz de Dia
- Hildegard von Bingen (1098-1179)
- Adam de la Halle
- Leonin (Leoninus) (c.1163-1201)
- Guillaume de Machaut (1300-1377)
- Perotin (Perotinus Magnus) (c.1160-1220)
- Wizlau von Rugen
- Hans Sachs
- Bernart de Ventadorn
- Maria de Ventadorn (1165-1221)
- Philippe de Vitry (1291-1361)
Thời kỳ Phục hưng (từ năm 1400 đến năm 1600)
Thời kỳ Phục hưng đánh dấu một giai đoạn hoàng kim trong lịch sử thế giới. Những chuyến thám hiểm của Columbus và Francis Drake, tư tưởng khoa học tiến bộ của Galileo và Copernicus dẫn dắt nhân loại đến một chân trời mới. Các họa sĩ như Leonardo da Vinci và Michelangelo có ảnh hưởng rất lớn trong hội họa, cũng như Shakespeare nổi tiếng với các vở kịch và thơ.

Trong thời kỳ Phục Hưng, tầng lớp trung lưu phát triển mạnh. Ruộng đất không còn hoàn toàn thuộc về giới quý tộc. Dân số các thành thị gia tăng, người ta bắt đầu giải trí bằng xem kịch và nghe nhạc. Việc truyền bá, giáo dục âm nhạc được mở rộng hơn. Nhờ việc phát minh ra máy in năm 1450, những bản nhạc được in ấn hàng loạt và phổ biến rộng rãi đến mọi người. Cho đến năm 1600, những bản nhạc nổi tiếng đã được lưu truyền khắp châu Âu. Tầng lớp trung lưu đã có thể tự học chơi nhạc cụ, thông qua những quyển sách giáo khoa âm nhạc dạy thổi tiêu, đánh đàn lute và guitar.

Các nhạc sĩ nổi tiếng như Josquin des Prez và Giovanni Palestrina đi đầu trong công cuộc cách tân âm nhạc. Con người, chứ không phải Thượng đế, trở thành đối tượng chính trong âm nhạc. Các nhạc sĩ chuyển hướng sáng tác về phía công chúng. Kỹ thuật hòa âm đã làm thay đổi diện mạo nền âm nhạc.

Âm nhạc nhà thờ

Âm nhạc nhà thờ thời kỳ Phục hưng là sự phát triển tự nhiên của thể loại bình ca. Dạng nhạc phức điệu 2 bè đơn giản cuối thời Trung cổ được mở rộng thành phức điệu 4 bè, trong đó mỗi bè đều quan trọng như nhau. Hình thức mới này được gọi là motet. Trái với thời Trung cổ, trong giai đoạn này âm nhạc được chú trọng hơn lời ca. Josquin des Prez và Giovanni Palestrina là hai nhạc sĩ nổi tiếng nhất của thời kỳ Phục hưng về thể loại motet.

Trong giai đoạn này, âm nhạc bắt đầu trở nên hoa mỹ hơn. Những bản lễ ca (messe) và motet trở nên tinh vi, phức tạp hơn. Nhiều loại giọng được đưa vào, các chương nhạc trở nên dài hơn và cầu kỳ hơn. Các nhạc sĩ bắt đầu thích thể hiện phong cách hơn là truyền tải các thông điệp tôn giáo. Những vị lãnh đạo nhà thờ bắt đầu lo ngại thính giả sẽ không hiểu được tầm quan trọng của lời ca, và tại Hội đồng tôn giáo, họ đề nghị âm nhạc nhà thờ phải dùng để minh họa cho lời ca. Điều này đánh dấu cho sự khởi đầu của cấu trúc hài hòa giữa lời ca và giai điệu.


Đàn viol



Krumhorns



Đàn lute

Âm nhạc thế tục


Madrigal, những bài hát dành cho một nhóm nhỏ biểu diễn không nhạc đệm, đã trở thành thể loại nhạc thế tục phổ biến nhất. Thường nói về tình yêu, madrigal trở thành một phần quan trọng trong các dịp lễ hội đặc biệt. Người ta thường hát madrigal trong những bữa tiệc, đám cưới và thường có một đội hợp xướng họa theo. Cách hát này vẫn còn phổ biến đến tận ngày nay.

Tác phẩm El Grillo của nhạc sĩ Josquin des Pres là một điển hình về những cách tân âm nhạc trong thời kỳ này.

Những cải cách

Từ đầu thế kỷ 16, nhà thờ Tân giáo tách khỏi nhà thờ Công giáo kéo theo những thay đổi mạnh mẽ về mọi mặt trong đời sống xã hội. Martin Luther muốn tất cả các tín đồ của ông cùng tham gia vào hoạt động âm nhạc. Vì vậy, trong những nhà thờ Tân giáo, người ta sáng tác những bài thánh ca cho mọi người cùng hát, chứ không chỉ dành cho dàn hợp xướng. Phong cách hợp xướng mới này là nền tảng cho những bài thánh ca ngày nay. Những bài thánh ca được viết cho người hát, nhưng 200 năm sau, Bach đã ứng dụng hình thức này vào những tiểu phẩm cho đàn organ.

Có thể nói âm nhạc nhà thờ Thiên Chúa giáo thế kỷ 16 phát triển trên nền tảng của bình ca, còn âm nhạc nhà thờ Tân giáo thế kỷ 17 - 18 phát triển từ thánh ca nhiều bè.

Khí nhạc

Trong thời kỳ Phục hưng, các nhạc sĩ bắt đầu viết phức điệu cho nhạc cụ trình diễn. Những bài phức điệu này thường dành cho các vũ hội trong dinh cơ của tầng lớp quý tộc. Ống tiêu (recorder) và đàn lute là 2 nhạc cụ thông dụng nhất. Ống tiêu và đàn viol đủ kích cỡ diễn tấu thành từng nhóm gọi là consort. Những nhạc cụ khác của thời Phục hưng là đàn lute, kèn shawm, krummhorn, kèn trumpet và trombone loại nhỏ. Ngoài ra, nhạc cụ thường dùng để đệm cho người hát. Nhạc sĩ Joan Ambrosia Dalza đã viết 3 vũ khúc rất nổi tiếng, đó là Tasta la corde, Ricercar, và Calata.

Các nhạc sĩ tiêu biểu cho thời kỳ Phục hưng:

- Jacob Arcadelt
- Gilles Binchois
- Jacopo da Bologna
- William Byrd (1543-1623)
- Francesca Caccini (1587-1640)
- William Cornysh
- John Dowland
- Guillaume Dufay (c.1400-1474)
- John Dunstable (c.1390-1453)
- Giovanni Gabrieli
- Carlo Gesualdo
- Orlando Gibbons (1583-1625)
- Heinrich Isaac
- Orlando di Lasso (1532-1594)
- Cristobal de Morales (c.1500-1553)
- Jacob Obrecht (c.1450-1505)
- Johannes Ockeghem (c.1410-1497)
-Giovanni Pierluigi da Palestrina (c.1525-1594)
- Michael Praetorius
- Josquin des Prez (c.1440-1521)
- Thomas Tallis (c.1505-1585)
- John Taverner
- Tomas Luis de Victoria (1548-1611)
- Thomas Weelkes
- Adrian Willaert

Thời kỳ Baroque (từ năm 1600 đến năm 1750)
Thời kỳ Baroque chiếm một vị trí quan trọng trong lịch sử thế giới. Galileo, Kepler và Newton tìm ra những lý thuyết mới để giải thích về vũ trụ. Trong âm nhạc, hội họa, kiến trúc và thời trang, những hoa văn trang trí cầu kỳ hoa mỹ trở thành thời thượng. Cả phụ nữ và đàn ông đều đội tóc giả và mặc trang phục viền đăngten.

Trong suốt thời kỳ Baroque, các nhạc sĩ tiếp tục phục vụ cho nhà thờ và tầng lớp giàu có. Giới tăng lữ và quý tộc thuê mướn nhạc sĩ dưới hình thức bảo trợ. Người bảo trợ trả thù lao cho nhạc sĩ theo từng tác phẩm, và có quyền yêu cầu anh ta viết loại nhạc mà họ thích. Điều này làm giới hạn quyền tự do sáng tạo của nhạc sĩ.

Những nhà soạn nhạc nổi tiếng trong thời kỳ Baroque gồm Johann Sebastian Bach, George Frederic Handel, Johann Pachelbel, Georg Phillip Telemann, Henry Purcell và Antonio Vivaldi.

Đặc điểm âm nhạc thời kỳ Baroque


Hình thức và thể loại: các vũ khúc rất phổ biến trong thời kỳ này. Ngoài ra còn có prelude, fugue, suite (tổ khúc), toccata và variation (biến tấu). Nhịp đôi và nhịp ba thường được sử dụng.

Hòa âm: 2 hoặc nhiều giai điệu được trình tấu cùng lúc, tạo thành một kết cấu âm nhạc gọi là đối âm. Hòa âm thường xuyên biến hóa. Điệu tính chủ yếu dựa trên trưởng và thứ.

Đàn phím: Chủ yếu là đàn clavichord, harpsichord, và organ.

Tiết tấu: Nhấn vào phách mạnh, nhịp lấy đà, và thường xuyên thay đổi. Nốt móc đơn, móc kép và chùm ba thường được sử dụng.

Phong cách: Dấu chia câu và ký hiệu diễn cảm không được sử dụng. Những câu nhạc nhanh thường được đàn liền tiếng (legato), những câu chậm hơn được đàn không liền tiếng (nonlegato). Dùng rất nhiều nốt hoa mỹ.



Đàn harpsichord



J.S.Bach



Đàn viola



G.F. Handel

Các xu hướng của nhạc Baroque

Các nhạc sĩ như Johann Sebastian Bach đã tạo ra một xu hướng mới cho nhạc Baroque bằng các bản nhạc phức điệu, gồm nhiều bè kết hợp và nối tiếp nhau. Những giai điệu này thường có các nốt láy rền (trill) và láy nhanh. Hợp âm dùng để đệm cho 1 hoặc nhiều bè được sử dụng nhiều. Ngoài ra, các nhạc sĩ bắt đầu dùng các ký hiệu diễn tả cường độ và tốc độ trong bản nhạc. Biểu diễn ứng tác (improvisation) cũng rất phổ biến, ngay cả trong nhạc nhà thờ. Sau cùng, các nhạc sĩ bắt đầu dùng âm nhạc để thể hiện những cảm xúc vui, buồn, giận dữ.

Thanh nhạc

Thời kỳ Baroque chứng kiến sự ra đời của thể loại nhạc kịch (opera). Một vở opera có sự kết hợp của âm nhạc, diễn xuất, cảnh trí, phục trang và đạo cụ. Các diễn viên hát theo kịch bản. Một số vở opera có tính chất chính kịch (opera seria), một số vở mang sắc thái hài hước (opera buffa). Vở opera đầu tiên là Orfeo của nhạc sĩ Claudio Monteverdi.

Tương tự opera là thể loại cantata. Giống như opera, cantata gồm những bài hát (aria) và những đoạn hát nói (recitative) xen kẽ nhau. Tuy nhiên, trong cantata không có diễn xuất sân khấu.

Khí nhạc

Trong thời kỳ Baroque, khí nhạc trở thành quan trọng không kém thanh nhạc. Đây là giai đoạn nở rộ của các tác phẩm viết cho kèn flute, oboe, bassoon, trombone, trumpet, horn, viết cho đàn harpsichord và organ. Ống tiêu không còn phổ biến, đàn viol được thay thế bằng violin, viola và cello. Trống định âm (timpani) là nhạc cụ gõ duy nhất dùng trong các opera chính kịch.

Hầu hết các tác phẩm khí nhạc đều gồm vài đoạn hoặc vài chương có tính chất tương phản nhau. Concerto là một thể loại tiêu biểu. Concerto phát triển vào nửa cuối thế kỷ 17, do công lao của các nhạc sĩ người Ý như Torelli, Alessandro Scarlatti và Corelli. Chỉ trong vòng 25 năm, rất nhiều nhạc sĩ ở các nước khác đã thành công với thể loại concerto. Một trong những concerto nổi tiếng nhất là bản “Bốn mùa” của Antonio Vivaldi.

Concerto được trình diễn bởi một người hoặc một nhóm nhạc công độc tấu. Concerto cho một nhóm trình diễn gọi là concerto grosso. Concerto grosso được viết cho một nhóm nghệ sĩ độc tấu cùng với dàn nhạc, thường gồm 3 chương (nhanh - chậm – nhanh).

Các nhạc sĩ tiêu biểu cho thời kỳ Baroque

Johann Sebastian Bach (1685-1750)
Dietrich Buxtehude
Arcangelo Corelli (1653-1713)
Francois Couperin (1668-1733)
Girolamo Frescobaldi
George Frideric Handel (1685-1759)
Elizabeth-Claude Jacquet de la Guerre (1659-1729)
Jean-Baptiste Lully
Claudio Monteverdi (1567-1643)
Jacopo Peri
Georg Phillip Telemann
Henry Purcell (1659-1695)
Jean-Philippe Rameau (1683-1764)
Alessandro Scarlatti
Heinrich Schutz (1585-1672)
Antonio Vivaldi (1678-1741)
Điểm đáng chú ý trong 2 thời kì này là phụ nữ không được hát công khai vì thế để có giọng soprano, mezzo-soprano, hay alto người ta phải đào tạo những cậu bé từ thời khoảng 6 7 tuổi sau đó hoạn chúng để giọng chúng không bị thay đổi.

Tầng lớp ca sĩ này gọi là castrato. Họ thường là người giàu có và được nhiều phụ nữ theo đuổi (không có cái đó mà lại vẫn có phụ nữ thay đuổi mới lạ).
Thời kỳ Cổ điển (từ năm 1750 đến năm 1820)
Thời kỳ Cổ điển chứng kiến nhiều sự thay đổi của thế giới. Cách mạng tư sản Pháp và những cuộc chiến của Napoleon làm thay đổi diện mạo châu Âu. Nhân dân mọi tầng lớp có nhiều cơ hội để tham gia vào các hoạt động giải trí. Vì vậy, chế độ bảo trợ nhạc sĩ thời Baroque bị xóa bỏ, thay vào đó là những buổi hòa nhạc có bán vé cho đông đảo công chúng thưởng thức.

Phong cách quý phái, hoa mỹ của nhạc Baroque không còn được ưa chuộng, âm nhạc thời kỳ Cổ điển trở nên đơn giản hơn, hài hòa và không còn cầu kỳ. Tên của các bản nhạc được đặt rõ ràng, trực tiếp theo kiểu “Bản giao hưởng số 1, số 2, số 3”, không còn mang những cái tên bay bướm. Được mệnh danh là “âm nhạc thuần túy”, các tác phẩm cổ điển được trình diễn độc lập trong các buổi hòa nhạc, không dùng để minh họa cho các điệu múa hoặc phục vụ cho các lễ hội.

Các nhạc sĩ tiêu biểu cho thời kỳ Cổ điển là Wolfgang Amadeus Mozart, Franz Joseph Haydn và Ludwig van Beethoven. Vienna (thủ đô nước Áo) trở thành trung tâm âm nhạc của châu Âu, hầu hết các nhạc sĩ nổi tiếng đều có thời gian sinh sống tại đây.

Đặc điểm âm nhạc thời kỳ Cổ điển

Hình thức và thể loại: Phổ biến nhất là minuet và trio, rondo, sonata-allegro, sonatina và variation. Ngoài ra còn có các concerto và nhạc múa.

Hòa âm: thường gồm một giai điệu chính và bè đệm. Những đoạn phô diễn kỹ thuật và thay đổi hợp âm thường được sử dụng.

Đàn phím: phổ biến nhất là pianoforte và harpsichord.

Tiết tấu: các dấu lặng, nốt móc kép và chùm ba thường được dùng. Trong hình thức biến tấu, một tốc độ duy nhất được duy trì trong cả bài.

Phong cách: cường độ đa dạng và tương phản cao (to và nhỏ). Dấu luyến 2 nốt, luyến 3 nốt, dấu nhấn rất phổ biến. Câu nhạc có độ dài trung bình.

Khí nhạc

Trong thời kỳ Cổ điển, khí nhạc phát triển mạnh hơn thanh nhạc. Nhiều nhạc cụ được bổ sung vào cơ cấu dàn nhạc, bao gồm kèn flute, clarinet, oboe và bassoon.

Ba hình thức khí nhạc phát triển mạnh nhất là concerto, symphony (giao hưởng) và sonata. Concerto thời kỳ Baroque tiến hóa thành concerto Cổ điển. Nghệ sĩ độc tấu giữ vai trò chủ đạo, còn dàn nhạc làm nền. Mọi loại nhạc cụ trong dàn nhạc đều có những bản concerto dành riêng cho mình.

Concerto grosso của thời kỳ Baroque phát triển thành giao hưởng Cổ điển (symphony). Danh từ “symphony” có nghĩa là “cùng diễn tấu”, bản giao hưởng dành cho cả dàn nhạc cùng biểu diễn đồng thời. Symphony gồm 3 chương (nhanh - chậm - nhanh), thỉnh thoảng có bổ sung thêm một chương mang tính chất của nhạc múa vào trước chương cuối. Nhạc sĩ Franz Joseph Haydn là người viết nhiều symphony nhất (104 bản symphony).

Sonata được viết cho 1 hoặc 2 nhạc cụ trình diễn. Hầu hết các bản sonata đều viết cho đàn piano - nhạc cụ thịnh hành nhất thời đó.

Hình thức sonata

Trong thời kỳ Cổ điển, các bản symphony, concerto và sonata đều được sáng tác bằng hình thức sonata. Các nhạc sĩ coi sonata là cấu trúc chuẩn mực cho tác phẩm của mình. Hình thức sonata ngày càng được sử dụng rộng rãi.

Ban đầu, thuật ngữ “sonata” dùng để chỉ các tác phẩm sáng tác cho nhạc cụ. Một bản sonata ngắn gọi là sonatina. Đến cuối thế kỷ 18, hình thức sonata ngày càng được hoàn thiện, bao gồm 3 đến 4 chương có tính chất tương phản nhau, trong đó chương 1 có cấu trúc chặt chẽ nhất.

Chương 1 là điển hình cho cấu trúc nghiêm ngặt của sonata, gồm 3 đoạn. Đoạn 1 là phần “trình bày”, giới thiệu các giai điệu chủ đề. Chủ đề 2 thường cao hơn 5 nốt so với chủ âm. Đoạn 2 gọi là phần “phát triển”, trong đoạn này các chủ đề chính biến hóa theo sáng tạo của nhạc sĩ. Đoạn 3 gọi là phần “tái hiện”, các chủ đề được trình bày lại, nhưng tất cả đều ở chủ âm. Đôi khi, bản sonata còn có thêm phần mở đầu và phần kết.



F.J Haydn



Mozart



Beethoven
Giao hưởng thời kỳ Cổ điển

Đây là giai đoạn đánh dấu sự vượt trội của khí nhạc so với thanh nhạc. Dàn nhạc giao hưởng hiện đại ra đời, có bổ sung thêm nhiều nhạc cụ dây, kèn clarinet, bassoon, oboe và flute. Kèn trumpet và horn chưa có van bấm điều chỉnh cao độ, nhưng vẫn đáp ứng được quy luật hòa âm trong dàn nhạc, vì vậy chúng thay thế cho đàn harpsichord trong dàn nhạc giao hưởng. Tuy nhiên kèn trombone, tuba và một số nhạc khí gõ vẫn chưa có mặt trong dàn nhạc.

Một bản giao hưởng (symphony) là một tác phẩm dài do dàn nhạc diễn tấu, thông thường gồm 4 chương. Mỗi chương có tốc độ, sắc thái và phong cách rất khác nhau.

Franz Joseph Haydn được coi là cha đẻ của giao hưởng. Ông sáng tác tổng cộng 104 bản giao hưởng. Beethoven viết 9 bản giao hưởng, trong đó bản số 5 và số 9 là nổi tiếng nhất.

Thanh nhạc

Opera là thể loại thanh nhạc phổ biến nhất trong thời kỳ Cổ điển. Các vở opera thời kỳ này đáp ứng nhu cầu thưởng thức của tầng lớp giàu có trong xã hội, vì vậy chúng được đầu tư rất tốn kém. Hai phong cách opera: opera seria và opera buffa tiếp tục phát triển. Opera buffa trở nên phổ thông hơn, nhờ những cống hiến của Mozart trong việc phát triển phong cách hài hước. Những vở opera nổi tiếng của Mozart là Đám cưới Firaro và Cây sáo thần.

Các nhạc sĩ tiêu biểu cho thời kỳ Cổ điển:

- Carl Philipp Emmanuel Bach
- Johann Christian Bach (1735-1782)
- Ludwig van Beethoven (1770-1827)
- Christoph Willibald Gluck (1714-1787)
- Franz Joseph Haydn (1732-1809)
- Wolfgang Amadeus Mozart (1756-1791)
- Giovanni Battista Pergolesi
- Gioacchino Rossini (1792-1868)
- Domenico Scarlatti (1685-1757)

Thời kỳ Lãng mạn (từ năm 1820 đến năm 1910)

Bước sang thời kỳ Lãng mạn, âm nhạc có nhiều thay đổi đáng kể. Các nhạc sĩ tạo ra nhiều hình thức, thể loại âm nhạc mới và phát triển chúng nhằm thể hiện phong cách cá nhân. Kết cấu tác phẩm âm nhạc trở nên linh động, không còn ràng buộc về độ dài tác phẩm, số chương, số nhạc cụ hoặc số người hát. Những vở opera của Richard Wagner thường kéo dài đến 6 giờ đồng hồ. Bản giao hưởng số 9 của Ludwig van Beethoven cần đến một dàn nhạc đông đảo, dàn hợp xướng và các ca sĩ đơn ca.

Cơ cấu dàn nhạc trong thời kỳ Lãng mạn được hoàn thiện và được áp dụng đến tận ngày nay. Các loại kèn đồng được bổ sung van điều chỉnh cao độ, các loại kèn gỗ được bổ sung các khóa nhạc, tiện lợi cho việc ký âm. Điều đó khuyến khích các nhạc sĩ viết nhiều tác phẩm cho bộ đồng và bộ gỗ.

Nhiều nhạc sĩ thời kỳ Lãng mạn gây được ảnh hưởng rộng rãi, bao gồm Hector Berlioz, Johannes Brahms, Richard Wagner và Piotr Ilyich Tchaikovsky.

Đặc điểm âm nhạc thời kỳ Lãng mạn

Hình thức và thể loại: Phổ biến nhất là các tiểu phẩm, concerto, vũ khúc, etude (khúc luyện tập) và variation (biến tấu).

Hòa âm: Sử dụng rộng rãi hòa âm bán cung, dấu hóa bất thường, hợp âm giảm, hợp âm bảy át và chuyển điệu.

Đàn phím: Đàn piano chiếm ưu thế trong thời kỳ này.

Tiết tấu: Loại tiết tấu phức tạp, nhịp 2 tương phản với nhịp 3 được sử dụng rộng rãi. Đảo phách cũng rất phổ biến.

Phong cách: Thể hiện rõ phong cách cá nhân, âm nhạc mang sắc thái của ca khúc, phần đệm có nhiều sáng tạo, các loại dấu lặng, các cường độ và tốc độ rất đa dạng.

Giao hưởng thời kỳ Lãng mạn

Giao hưởng thời kỳ Lãng mạn là bước phát triển mới của giao hưởng Cổ điển. Các bản giao hưởng có quy mô lớn hơn và kéo dài hơn, có bổ sung nhiều loại nhạc cụ. Đôi khi, một bản giao hưởng có nhiều hơn 4 chương.

Thể loại giao hưởng có nội dung bắt đầu xuất hiện và phát triển mạnh. Bản “Giao hưởng hoang tưởng” (Symphonie Fantastique) của Berlioz là một điển hình của giao hưởng thời kỳ Lãng mạn. Xuyên suốt bản giao hưởng là một câu chuyện tình. Berlioz sử dụng một giai điệu chủ đề tượng trưng cho nhân vật nữ chính. Qua từng chương, giai điệu chủ đề này thay đổi nhiều sắc thái khác nhau.



Berlioz

Thơ giao hưởng

Thơ giao hưởng (symphonic poem) rất gần gũi với giao hưởng có nội dung, bởi nó cũng kể lại một câu chuyện. Tuy nhiên, thơ giao hưởng chỉ gồm 1 chương dài, trong khi giao hưởng gồm nhiều chương.

Nhạc sĩ sáng tác thơ giao hưởng nổi tiếng nhất là Richard Strauss. Thơ giao hưởng Don Juan và Der Rosenkavalier là 2 tác phẩm tiêu biểu nhất của ông.



Richard Strauss

Khúc mở màn (overture)

Khúc mở màn (overture) đã xuất hiện từ thời kỳ Baroque và Cổ điển. Đây là đoạn nhạc mở đầu, giới thiệu và tạo không khí trước khi trình diễn một vở opera. Trong thời kỳ Lãng mạn, các khúc mở màn tồn tại độc lập, không đi kèm với vở opera nào cả, và được gọi là concert overture.

Các bản concert overture cũng thuộc loại âm nhạc có nội dung. Chúng cũng trình bày một câu chuyện hoàn chỉnh. Fingal's Cave Overture của nhạc sĩ Mendelssohn là một ví dụ tiêu biểu.



Mendelssohn

Opera thời kỳ Lãng mạn

Trong vòng 50 năm, Giuseppe Verdi là đại diện xuất sắc nhất cho trường phái âm nhạc Ý. Phần lớn các tác phẩm của ông được viết cho sân khấu, trong đó có 26 vở opera. Khác với tác phẩm của nhiều nhạc sĩ tiền bối, các vở opera của Verdi đi sâu vào khai thác thân phận con người, không còn ca ngợi thiên nhiên tươi đẹp và các nhân vật thần thoại.

Nhạc sĩ viết opera nổi tiếng nhất trong thời kỳ này là Richard Wagner. Tác phẩm của ông được coi là đỉnh cao của nghệ thuật opera. Một đặc điểm trong âm nhạc của Wagner là ông thường sử dụng một chủ đề xuyên suốt (leitmotif) đại diện cho một nhân vật trong toàn bộ bản nhạc.



Wagner

Ca khúc (lieder)

Thuật ngữ lieder là số nhiều của từ gốc Đức lied, có nghĩa là “bài hát”. Mục tiêu của bản lieder là tạo ra một hình tượng âm nhạc mang đầy chất thơ. Những bài lieder thường có đàn piano đệm theo, nhưng piano đã trở thành một phần của lời hát, tạo nên hiệu quả nghệ thuật đặc biệt theo ý muốn của nhạc sĩ.

Có 2 loại lieder trong thời kỳ này. Loại thứ nhất là thơ hát (strophic song) tương tự như thánh ca, mỗi đoạn thơ có giai điệu giống nhau. Loại thứ hai là nhạc hát (through-composed song) với mỗi khổ thơ có giai điệu khác nhau. Tiêu biểu cho loại nhạc hát này là bài Erlkönig của nhạc sĩ Franz Schubert.



Schubert

Trường phái dân tộc (Nationalism)

Trước thời kỳ Lãng mạn, hầu hết các nhạc sĩ đều chưa quan tâm đến tính dân tộc trong âm nhạc. Đa số các tác phẩm đều viết theo phong cách Đức, Pháp và Ý. Trong thời kỳ Lãng mạn, xu hướng dân tộc xuất hiện, các nhạc sĩ tìm cách vận dụng dân ca của dân tộc mình vào âm nhạc. Nước Nga đi tiên phong trong phong trào dân tộc chủ nghĩa, với những nhà soạn nhạc xuất sắc như Piotr Ilyich Tchaikovsky, Alexander Borodin, Modeste Mussorgsky và Nicolai Rimsky-Korsakov.

Một nhạc sĩ Tiệp Khắc là Antonin Dvorak cũng khai thác thành công các làn điệu dân ca, dân vũ Tiệp như furiant, dumka và vận dụng vào các bản giao hưởng và tác phẩm thính phòng.




Tchaikovsky

Các tác phẩm viết cho đàn piano


Âm nhạc cho đàn piano phát triển mạnh mẽ trong suốt thời kỳ Lãng mạn. Nhiều thể loại âm nhạc cho piano ra đời, trong đó có các tiểu phẩm. Các tiểu phẩm thời kỳ Lãng mạn gồm có nocturne (dạ khúc), impromptu, etude (khúc luyện tập), ballade. Hầu hết các bản nhạc loại này đều ngắn, dễ nghe và chỉ tập trung vào một ý tưởng âm nhạc đơn giản.

Frederic Chopin là nhạc sĩ viết cho piano tiêu biểu nhất trong thời kỳ này.



Chopin


Các nhạc sĩ tiêu biểu cho thời kỳ Lãng mạn

- Isaac Albeniz (1860-1909)
- Hector Berlioz (1803-1869)
- Georges Bizet (1838-1875)
- Alexander Borodin (1833-1887)
- Johannes Brahms (1833-1897)
- Anton Bruckner (1824-1896)
- Frederic Chopin (1810-1849)
- Antonin Dvorak (1841-1904)
- Cesar Franck (1822-1890)
- Edvard Grieg (1843-1907)
- Franz Liszt (1811-1886)
- Felix Mendelssohn (1809-1847)
- Fanny Mendelssohn Hensel (1805-1847)
- Modeste Mussorgsky (1839-1881)
- Carl Nielsen (1865-1931)
- Giacomo Puccini (1858-1924)
- Nikolai Rimsky-Korsakov (1844-1908)
- Franz Schubert (1797-1828)
- Clara Wieck Schumann (1819-1896)
- Robert Schumann (1810-1856)
- - Jean Sibelius (1865-1957)
- Bedrich Smetana (1824-1884)
- Dame Ethyl Mary Smyth (1858-1944)
- Johann Strauss II
- Piotr Ilyich Tchaikovsky (1840-1893)
- Giuseppe Verdi (1813-1901)
- Carl Maria von Weber (1786-1826)
- Richard Wagner (1813-1883)
- Hugo Wolf (1860-1903)

Âm nhạc thế kỷ 20 (từ năm 1900 đến năm 2000)
Trong thế kỷ 20, các thể loại và phong cách âm nhạc trở nên đa dạng hơn bao giờ hết. Giới hạn duy nhất ràng buộc nhạc sĩ chính là khả năng tưởng tượng của họ. Nhạc sĩ Peter Schikele đã sáng tạo ra thứ âm nhạc ngộ nghĩnh từ tiếng chép miệng, hoặc tiếng súc miệng sòng sọc suốt cả tác phẩm.

Giai điệu âm nhạc thời kỳ này rất khác so với những giai đoạn trước. Những giai điệu của Anton Webern thường chỉ gồm 2 đến 3 nốt, nhảy quãng rất xa. Tuy nhiên, những giai điệu của Bela Bartok và Alan Hovhaness lại theo những chuẩn mực của thời kỳ Trung cổ.

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật cũng tác động mạnh mẽ vào âm nhạc thế kỷ 20, đặc biệt là nhạc điện tử. Một số nhạc sĩ như Philip Glass dùng các nhạc cụ điện tử để tạo ra những hiệu ứng âm thanh và phong cách hoàn toàn mới.

Đặc điểm của âm nhạc thế kỷ 20

Hình thức và thể loại: Các nhạc sĩ thể nghiệm kiểu “âm nhạc may rủi”, với hình thức và cấu trúc hoàn toàn ngẫu nhiên.

Hòa âm: Những hòa âm phức tạp làm đa dạng bức tranh bằng âm thanh. Thang âm ngũ cung và 12 cung được sử dụng rộng rãi. Các quãng nghịch (quãng 2, quãng 7, quãng 9, quãng 11) rất phổ biến.

Đàn phím: Đàn phím điện tử, organ điện tử và piano trở nên thông dụng.

Tiết tấu: Nhịp thay đổi liên tục, đa tiết tấu (nhiều bè, mỗi bè một nhịp được trình tấu cùng lúc).

Phong cách: Giai điệu và tiết tấu không rõ ràng. Những hòa âm nhẹ nhàng, nhiều màu sắc và hiệu ứng lung linh huyền ảo được tận dụng. Các hợp âm nghịch, các nhạc cụ tự chế, những cách ký âm mới được áp dụng. Trong thời kỳ này, nhiều lối hòa âm, tiết tấu, phong cách mới lạ ra đời.

Trường phái ấn tượng (Impressionism)

Vào cuối thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20, một bộ phận của âm nhạc Lãng mạn chuyển hóa thành trường phái Ấn tượng. Nếu âm nhạc Lãng mạn là một bức tranh sắc nét, rõ ràng, thì âm nhạc Ấn tượng là một tổng thể mơ hồ, nhạt nhòa.

Hai đại diện tiêu biểu của trường phái Ấn tượng là Claude Debussy và Maurice Ravel. Vì những lý thuyết quá mới mẻ của mình, Debussy được coi là một nhạc sĩ cấp tiến trong Nhạc viện Paris. Một tác phẩm tiêu biểu của ông là prelude “Buổi chiều của thần điền dã”.



Claude Debussy

Trường phái tân cổ điển (Neo-Classicism):

Trường phái Tân cổ điển chiếm vị trí quan trọng trong nền âm nhạc thế kỷ 20. Tiếp đầu ngữ “neo” có nghĩa là “mới”, vì vậy âm nhạc Tân cổ điển là một hình thức mới của âm nhạc thời kỳ Cổ điển. Các tác phẩm thuộc trường phái này có thủ pháp nghệ thuật hiện đại, nhưng lại tuân theo bố cục và ý tưởng của thời kỳ Cổ điển.

Nhạc sĩ Igor Stravinsky là đại diện tiêu biểu của trường phái Tân cổ điển. Âm nhạc của ông sử dụng nhiều bè với bộ khóa và số chỉ nhịp khác nhau, đôi khi các bè diễn tấu cùng lúc. Bản giao hưởng “Thánh lễ mùa xuân” là một ví dụ tiêu biểu.



Stravinsky

Trường phái ngẫu nhiên

Trong âm nhạc của trường phái ngẫu nhiên, nhạc sĩ hầu như giao toàn quyền cho người biểu diễn. Ví dụ như, nhà soạn nhạc giao cho mỗi nhạc công 4 bản nhạc khác nhau. Khi nhạc trưởng ra hiệu, mỗi nhạc công đàn bất cứ bản nào trong số 4 bản nhạc được giao, khi nào bắt đầu đàn và khi nào dừng lại là tùy ý. Âm nhạc ngẫu nhiên được nhiều người thích thú vì mỗi lần biểu diễn đều tạo ra một tác phẩm khác nhau.

Nhạc sĩ tiêu biểu cho trường phái ngẫu nhiên là John Cage. Tác phẩm “Imaginary Landscape No.4” của ông gồm 12 chiếc máy radio mở đồng thời, nhưng mỗi chiếc radio bật một kênh khác nhau.



John Cage
Âm nhạc phi điệu tính (12-tone or Serialism)

Nhạc sĩ Arnold Schoenberg phát minh ra một hệ thống hoàn toàn mới sử dụng thang âm 12 bán cung. Kết quả thu được là một tác phẩm âm nhạc thuộc loại phi điệu tính (atonal). Tiết tấu không theo một quy luật nào cả và không thể đoán trước.

Trường phái phi điệu tính được Alban Berg và Anton Webern ủng hộ. Các ông đã từ bỏ hệ thống thang âm và giai điệu truyền thống, viết nên nhiều tác phẩm ngắn.



Schoenberg

Các nhạc sĩ tiêu biểu cho âm nhạc thế kỷ 20:

- John Adams
- Samuel Barber
- Bela Bartok (1881-1945)
- Amy (H.H.A) Beach (1867-1944)
- Alban Berg (1885-1935)
- Leonard Bernstein (1918-1990)
- L ili Boulanger (1893-1918)
- Nadia Boulanger (1887-1979)
- Pierre Boulez (b. 1925)
- Benjamin Britten (1913-1976)
- John Cage (1912-1992)
- Aaron Copland (1900-1990)
- Claude Debussy (1862-1918)
- Edward Elgar (1856-1934)
- George Gershwin (1898-1937)
- Philip Glass (1937)
- Henryk Gorecki
- Paul Hindemith (1895-1963)
- Charles Ives (1874-1954)
- Leos Janacek (1854-1928)
- Gustav Mahler (1860-1911)
- Sergei Prokofiev (1891-1953)
- Sergei Rachmaninov (1873-1943)
- Maurice Ravel (1875-1937)
- Erik Satie (1866-1925)
- Arnold Schoenberg (1874-1951)
- Dmitri Shostakovich (1906-1975)
- Karlheinz Stockhausen (1928)
- Richard Strauss (1864-1949)
- Igor Stravinsky (1882-1971)
- Germaine Tailleferre (1892-1983)
- Edgard Varese (1883-1965)
- William Walton (1902-1983)
- Anton Webern (1883-1945)
- Ralph Vaughan Williams (1872-1958)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét